霍尔姆斯霍爾姆斯 Huò ěr mǔ sī 霍尔姆斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霍尔姆斯 trong tiếng Việt Holmes (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan