Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
回答
huí dá

trả lời; đáp; trả lời; đáp án

Cụm từ
回单
huí dān

biên lai

Cụm từ
会党
huì dǎng

các hội kín phản Thanh

Cụm từ
回荡
huí dàng

vang vọng; vang dội; vọng lại

Cụm từ
回单儿
huí dān r

biến thể er hoá của 回單|回单[hui2 dan1]

Cụm từ
回到
huí dào

trở về

Cụm từ
汇点
huì diǎn

nơi hợp lưu; điểm gặp gỡ

Cụm từ
回电
huí diàn

gọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo; gửi điện báo hồi đáp; điện báo trả lời

Cụm từ
回调
huí diào

gọi lại (máy tính)

Cụm từ
徽调
Huī diào

nhạc kịch An Huy

Cụm từ
毁掉
huǐ diào

phá hủy

Cụm từ
回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại (máy tính)

Cụm từ
回跌
huí diē

rớt lại (mực nước hoặc giá cổ phiếu)

Cụm từ
惠东
Huì dōng

huyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
挥动
huī dòng

vẫy cái gì đó; khua

Cụm từ
会东
Huì dōng

huyện Huidong trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
惠东县
Huì dōng xiàn

huyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
会东县
Huì dōng xiàn

huyện Huidong trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
回堵
huí dǔ

(Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe

Cụm từ
灰度
huī dù

thang độ xám

Cụm từ
灰短脚鹎
huī duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào xám (Hemixos flavala)

Cụm từ
汇兑
huì duì

chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng

Cụm từ
回怼
huí duǐ

(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)

Ngôn ngữ mạng
惠而不费
huì ér bù fèi

một hành động tốt mà không tốn kém gì

Cụm từ
挥发
huī fā

bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi

Cụm từ
回返
huí fǎn

trở về; quay lại; quay về

Cụm từ
烩饭
huì fàn

cơm sốt, thường với thịt và rau

Cụm từ
回放
huí fàng

phát lại; phát ngược

Cụm từ
回访
huí fǎng

(thăm) đáp lễ

Cụm từ
挥发性
huī fā xìng

tính bay hơi; dễ bay hơi

Cụm từ