Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
恍然
huǎng rán

đột nhiên (nhận ra); bối rối; mơ hồ; phân tâm

Cụm từ
恍然大悟
huǎng rán dà wù

đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra

Cụm từ
恍然醒悟
huǎng rán xǐng wù

sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt

Cụm từ
黄热病
huáng rè bìng

bệnh sốt vàng

Cụm từ
黄热病毒
huáng rè bìng dú

virus sốt vàng

Cụm từ
恍如
huǎng rú

như thể...; giống như

Cụm từ
恍如隔世
huǎng rú gé shì

như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

Cụm từ
恍若
huǎng ruò

như thể; giống như; tựa như

Cụm từ
恍若隔世
huǎng ruò gé shì

xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]

Cụm từ
黄色
huáng sè

màu vàng; thô tục; khiêu dâm

Tiếng lóng xã hội
黄色书刊
huáng sè shū kān

sách và tạp chí khiêu dâm

Cụm từ
黄色炸药
huáng sè zhà yào

trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3

Cụm từ
荒山
huāng shān

núi hoang; đồi cằn cỗi

Cụm từ
黄山
Huáng shān

Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
黄蟮
huáng shàn

biến thể của 黃鱔|黄鳝[huang2 shan4]

Cụm từ
黄鳝
huáng shàn

lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])

Cụm từ
皇上
huáng shang

hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ

Cụm từ
皇上不急急太监
huáng shàng bù jí jí tài jiàn

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
皇上不急太监急
huáng shàng bù jí tài jiàn jí

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
黄山区
Huáng shān Qū

Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
黄山市
Huáng shān shì

Thành phố cấp địa khu Hoàng Sơn, tập trung quanh dãy núi Hoàng Sơn ở phía nam An Huy

Cụm từ
荒山野岭
huāng shān yě lǐng

vùng núi hoang vu

Cụm từ
簧舌
huáng shé

môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Cụm từ
恍神
huǎng shén

mải mê suy nghĩ đâu đâu; mất tập trung

Cụm từ
慌神
huāng shén

bị kích động; hoảng hốt

Cụm từ
皇室
huáng shì

hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia

Cụm từ
黄石
Huáng shí

thành phố cấp địa khu Hoàng Thạch ở Hồ Bắc

Cụm từ
黄石港
Huáng shí gǎng

quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
黄石港区
Huáng shí gǎng qū

quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
黄石公
Huáng Shí gōng

Hoàng Thạch Công, còn được biết là Hạ Hoàng Công 夏黃公|夏黄公[Xia4 Huang2 gong1] (không rõ năm sinh năm mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代[Qin2 dai4] và được cho là tác giả

Cụm từ