寡不敌众寡不敵眾 guǎ bù dí zhòng 寡不敌众 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寡不敌众 trong tiếng Việt ít không địch nổi nhiềubị áp đảosố lượng quá chênh lệch (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan