Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寡不敌众寡不敵眾

guǎ bù dí zhòng

寡不敌众 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寡不敌众 trong tiếng Việt

  1. ít không địch nổi nhiều
  2. bị áp đảo
  3. số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)
Tra từ liên quan