Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜菜

guā cài

瓜菜 là gì?

瓜菜 [guā cài] có nghĩa là rau quả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜菜 trong tiếng Việt

rau quả

Cách đọc và ghi nhớ 瓜菜

瓜菜 được đọc là guā cài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rau quả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan