Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
复句
fù jù

câu phức

Cụm từ
辅具
fǔ jù

thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)

Cụm từ
俯瞰
fǔ kàn

nhìn ra; toàn cảnh từ trên cao

Cụm từ
副刊
fù kān

phụ san

Cụm từ
阜康
Fù kāng

Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阜康市
Fù kāng shì

Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
俯瞰摄影
fǔ kàn shè yǐng

cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)

Cụm từ
俯瞰图
fǔ kàn tú

cái nhìn toàn cảnh

Cụm từ
赴考
fù kǎo

đi dự thi

Cụm từ
傅柯
Fù kē

Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)

Cụm từ
妇科
fù kē

phụ khoa

Cụm từ
复刻
fù kè

tái bản (một tác phẩm đã hết bản in); tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.); sao chép; tái tạo; (máy tính) fork (từ mượn)

Cụm từ
复课
fù kè

tiếp tục học

Cụm từ
福克
Fú kè

Fock hoặc Foch (tên)

Cụm từ
福柯
Fú kē

Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp

Cụm từ
福科
Fú kē

Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp; cũng viết là 福柯[Fu2 ke1]

Cụm từ
复刻
fù kè

biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

Cụm từ
辅课
fǔ kè

môn học phụ

Cụm từ
傅科摆
Fù kē bǎi

con lắc Foucault

Cụm từ
富可敌国
fù kě dí guó

giàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có

Thành ngữ
福克兰群岛
Fú kè lán Qún dǎo

Quần đảo Falkland

Cụm từ
福克纳
Fú kè nà

William Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ

Cụm từ
福克斯
Fú kè sī

Fox (công ty truyền thông); Focus (mẫu xe của Ford)

Cụm từ
府库
fǔ kù

kho bạc nhà nước

Cụm từ
浮夸
fú kuā

phóng đại; ba hoa; khoa trương; phô trương

Cụm từ
付款
fù kuǎn

trả một số tiền; thanh toán

Cụm từ
付款方式
fù kuǎn fāng shì

điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán

Cụm từ
富矿
fù kuàng

quặng chất lượng cao

Cụm từ
付款条件
fù kuǎn tiáo jiàn

điều kiện thanh toán

Cụm từ
扶困济危
fú kùn jì wēi

xem 濟危扶困|济危扶困[ji4 wei1 fu2 kun4]

Cụm từ