Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
钓鱼者
diào yú zhě

người câu cá

Cụm từ
钓鱼执法
diào yú zhí fǎ

gài bẫy pháp lý

Cụm từ
调值
diào zhí

cao độ của âm

Cụm từ
调职
diào zhí

được điều chuyển công tác; chuyển công tác

Cụm từ
吊钟花
diào zhōng huā

hoa Tết Trung Quốc (Enkianthus quinqueflorus)

Cụm từ
掉转
diào zhuǎn

quay lại

Cụm từ
调转
diào zhuǎn

điều chuyển ai đó đến công việc khác; quay lại; thay đổi hướng; quay đầu lại

Cụm từ
吊装
diào zhuāng

xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí

Cụm từ
吊坠
diào zhuì

mặt dây chuyền (trang sức)

Cụm từ
吊坠缚
diào zhuì fù

trói kiểu treo ngược

Cụm từ
雕琢
diāo zhuó

điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu; văn chương quá hoa mỹ

Cụm từ
调子
diào zi

giai điệu; giai khúc; điều chỉnh; nhịp điệu; ngữ điệu; ngữ khí

Cụm từ
刁钻
diāo zuān

xảo quyệt; quỷ quyệt

Cụm từ
堤坝
dī bà

đập; đê

Cụm từ
迪吧
dí bā

hộp đêm (thông tục); diva (từ mượn)

Cụm từ
低八度
dī bā dù

một quãng tám thấp hơn (âm nhạc)

Cụm từ
迪拜
Dí bài

Dubai

Cụm từ
敌百虫
dí bǎi chóng

trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu; còn gọi là dipterex

Cụm từ
地板
dì bǎn

sàn nhà

Cụm từ
底版
dǐ bǎn

(nhiếp ảnh) âm bản; tấm phim chụp ảnh; (in ấn) bản in; khối in

Cụm từ
低帮
dī bāng

cổ thấp (giày)

Cụm từ
地板砖
dì bǎn zhuān

gạch lát sàn

Cụm từ
低保
dī bǎo

trợ cấp sinh hoạt; phúc lợi (viết tắt của 城市居民最低生活保障[cheng2 shi4 ju1 min2 zui4 di1 sheng1 huo2 bao3 zhang4])

Viết tắt
地保
dì bǎo

(cũ) tuần đinh địa phương

Cụm từ
地堡
dì bǎo

boongke (công sự ngầm)

Cụm từ
邸报
dǐ bào

tin báo hoàng gia, báo cáo cung đình có từ thời Hán

Cụm từ
低保真
dī bǎo zhēn

độ trung thực thấp; lo-fi

Cụm từ
底边
dǐ biān

đáy (của tam giác); đường đáy; đường viền (của váy)

Cụm từ
地标
dì biāo

cột mốc

Cụm từ
地表
dì biǎo

bề mặt (của trái đất)

Cụm từ