低八度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低八度
một quãng tám thấp hơn (âm nhạc)
Giản thể低八度
Phồn thể低八度
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng