Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底边底邊

dǐ biān

底边 là gì?

底边 [dǐ biān] có nghĩa là đáy (của tam giác); đường đáy; đường viền (của váy).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底边 trong tiếng Việt

  1. đáy (của tam giác)
  2. đường đáy
  3. đường viền (của váy)

Cách đọc và ghi nhớ 底边

底边 được đọc là dǐ biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đáy (của tam giác); đường đáy; đường viền (của váy)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan