敌百虫
trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu; còn gọi là dipterex
trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu; còn gọi là dipterex
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ mượn) DDVP, còn gọi là dichlorvos (một loại organophosphate dùng làm thuốc trừ sâu)
›敌杀死Dí shā sǐDecis (thương hiệu thuốc trừ sâu)
›敌特分子dí tè fèn zǐgián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản
›敌特dí tègián điệp địch; (giai cấp) kẻ thù
›敌台dí táitháp phòng thủ; tháp canh; đài phát thanh địch
›敌营dí yíngtrại địch
›敌视dí shìthù địch; ác ý; đối kháng; xem như kẻ thù; chống lại
›敌军dí jūnquân địch; lực lượng thù địch; Lượng từ: 股[gu3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.