雕琢 diāo zhuó 雕琢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雕琢 trong tiếng Việt điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu; văn chương quá hoa mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan