Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕琢

diāo zhuó

雕琢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕琢 trong tiếng Việt

điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu; văn chương quá hoa mỹ

Tra từ liên quan