吊装吊裝 diào zhuāng 吊装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吊装 trong tiếng Việt xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan