Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊装吊裝

diào zhuāng

吊装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊装 trong tiếng Việt

xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí

Tra từ liên quan