调转調轉 diào zhuǎn 调转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调转 trong tiếng Việt điều chuyển ai đó đến công việc khácquay lạithay đổi hướngquay đầu lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan