Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调转調轉

diào zhuǎn

调转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调转 trong tiếng Việt

  1. điều chuyển ai đó đến công việc khác
  2. quay lại
  3. thay đổi hướng
  4. quay đầu lại
Tra từ liên quan