掉转 là gì?
掉转 [diào zhuǎn] có nghĩa là quay lại.
Nghĩa của từ 掉转 trong tiếng Việt
quay lại
Cách đọc và ghi nhớ 掉转
掉转 được đọc là diào zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
掉转 [diào zhuǎn] có nghĩa là quay lại.
quay lại
掉转 được đọc là diào zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .