底版 dǐ bǎn 底版 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 底版 trong tiếng Việt (nhiếp ảnh) âm bản; tấm phim chụp ảnh; (in ấn) bản in; khối in 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan