Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碉堡

diāo bǎo

碉堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碉堡 trong tiếng Việt

(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4]

Tra từ liên quan