碉堡 diāo bǎo 碉堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碉堡 trong tiếng Việt (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆[diao3 bao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan