屌爆
(tiếng lóng) tuyệt vời
(tiếng lóng) tuyệt vời
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck
›带赛dài sài(tiếng lóng) (Đài Loan) mang lại xui xẻo
›大笨象dà bèn xiàng(tiếng lóng) con voi
›打扰了dǎ rǎo lexin lỗi đã làm phiền, nhưng...; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi, tôi phải đi; (tiếng lóng) (xuất hiện khoảng…
›打炮dǎ pàonổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu; (tiếng lóng) quan hệ tình dục; thủ dâm
›打野炮dǎ yě pào(tiếng lóng) quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng
›打飞机dǎ fēi jīthủ dâm (tiếng lóng)
›挡琅dǎng láng(tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.