Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉包

diào bāo

掉包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉包 trong tiếng Việt

biến thể của 調包|调包[diao4 bao1]

Tra từ liên quan