Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
調

diào

调 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调 trong tiếng Việt

điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra; hỏi về; ngữ điệu; quan điểm; lập luận; tông (trong âm nhạc); thể loại (nhạc); giai điệu; âm điệu

Tra từ liên quan