Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调兵山調兵山

Diào bīng shān

调兵山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调兵山 trong tiếng Việt

Núi Diaobingshan ở Tieling; quận Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Tra từ liên quan