Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调拨調撥

diào bō

调拨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调拨 trong tiếng Việt

gửi (sản phẩm); phân bổ; cấp (quỹ); điều phối (hàng hóa)

Tra từ liên quan