调拨調撥 diào bō 调拨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调拨 trong tiếng Việt gửi (sản phẩm); phân bổ; cấp (quỹ); điều phối (hàng hóa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan