Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
冲口而出
chōng kǒu ér chū

thốt ra mà không suy nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ
冲垮
chōng kuǎ

phá vỡ; xuyên qua; làm sụp đổ

Cụm từ
虫蜡
chóng là

sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
重来
chóng lái

làm lại; bắt đầu lại

Cụm từ
冲浪
chōng làng

lướt sóng; môn lướt sóng

Cụm từ
冲浪板
chōng làng bǎn

ván lướt sóng; ván chèo đứng

Cụm từ
冲浪者
chōng làng zhě

người lướt sóng

Cụm từ
虫类
chóng lèi

côn trùng

Cụm từ
崇礼
Chóng lǐ

huyện Sùng Lễ ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
冲力
chōng lì

xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)

Cụm từ
重黎
Chóng lí

Chongli, tên khác của Zhurong 祝融[Zhu4 rong2], thần lửa

Cụm từ
重联
chóng lián

(vật lý) tái kết nối từ trường; (đường sắt) kéo đôi (sử dụng hai đầu máy ở đầu tàu)

Cụm từ
重连
chóng lián

kết nối lại

Cụm từ
冲凉
chōng liáng

(phương ngữ) tắm

Cụm từ
冲量
chōng liàng

(vật lý) xung lượng

Cụm từ
重历旧游
chóng lì jiù yóu

thăm lại; trở lại nơi đã từng đến

Cụm từ
冲龄
chōng líng

thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)

Cụm từ
冲淋浴
chōng lín yù

tắm vòi sen

Cụm từ
崇礼县
Chóng lǐ xiàn

huyện Sùng Lễ ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
重楼
chóng lóu

tòa nhà nhiều tầng

Cụm từ
重峦叠嶂
chóng luán dié zhàng

núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ
重码
chóng mǎ

mã lặp; mã trùng hợp (tức là hai ký tự hoặc từ có cùng mã hóa)

Cụm từ
重码词频
chóng mǎ cí pín

tần suất mã trùng hợp

Cụm từ
充满
chōng mǎn

đầy; rạng rỡ; rất đầy; thấm đẫm

Cụm từ
充满阳光
chōng mǎn yáng guāng

ngập tràn ánh nắng

Cụm từ
虫媒病毒
chóng méi bìng dú

arbovirus

Cụm từ
崇明
Chóng míng

huyện đảo Chongming, Thượng Hải

Cụm từ
重名
chóng míng

trùng tên

Cụm từ
崇明岛
Chóng míng Dǎo

Đảo Chongming

Cụm từ
重命名
chóng mìng míng

(tin học) đổi tên

Cụm từ