Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崇明

Chóng míng

崇明 là gì?

崇明 [Chóng míng] có nghĩa là huyện đảo Chongming, Thượng Hải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崇明 trong tiếng Việt

huyện đảo Chongming, Thượng Hải

Cách đọc và ghi nhớ 崇明

崇明 được đọc là Chóng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện đảo Chongming, Thượng Hải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan