Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲力衝力

chōng lì

冲力 là gì?

冲力 [chōng lì] có nghĩa là xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲力 trong tiếng Việt

  1. xung lực (lực của vật đang chuyển động)
  2. (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)

Cách đọc và ghi nhớ 冲力

冲力 được đọc là chōng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan