Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲垮衝垮

chōng kuǎ

冲垮 là gì?

冲垮 [chōng kuǎ] có nghĩa là phá vỡ; xuyên qua; làm sụp đổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲垮 trong tiếng Việt

  1. phá vỡ
  2. xuyên qua
  3. làm sụp đổ

Cách đọc và ghi nhớ 冲垮

冲垮 được đọc là chōng kuǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá vỡ; xuyên qua; làm sụp đổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan