Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲浪衝浪

chōng làng

冲浪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲浪 trong tiếng Việt

lướt sóng; môn lướt sóng

Tra từ liên quan