Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重历旧游重歷舊遊

chóng lì jiù yóu

重历旧游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重历旧游 trong tiếng Việt

  1. thăm lại
  2. trở lại nơi đã từng đến
Tra từ liên quan