Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲口而出衝口而出

chōng kǒu ér chū

冲口而出 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲口而出 trong tiếng Việt

thốt ra mà không suy nghĩ (thành ngữ)

Tra từ liên quan