Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崇礼崇禮

Chóng lǐ

崇礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崇礼 trong tiếng Việt

huyện Sùng Lễ ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Tra từ liên quan