Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲量衝量

chōng liàng

冲量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲量 trong tiếng Việt

(vật lý) xung lượng

Tra từ liên quan