冲量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
冲量
(vật lý) xung lượng
Giản thể冲量
Phồn thể衝量
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng