Tiếng lóng xã hội tiếng Trung
Tra cứu tiếng lóng xã hội tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách tiếng lóng xã hội
424 mục từ · Trang 8/8
自嗨zì hāi
自嗨: (tiếng lóng) tự giải trí; tự làm vui
自摸zì mō
自摸: (mạt chược) tự bốc quân thắng; (tiếng lóng) tự thủ dâm
做鸡zuò jī
做鸡: (tiếng lóng) (về phụ nữ) làm gái mại dâm
做鸭zuò yā
做鸭: (tiếng lóng) (về đàn ông) làm trai mại dâm