Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做鸡做雞

zuò jī

做鸡 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 做鸡 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (về phụ nữ) làm gái mại dâm

Tra từ liên quan