Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Danh từ riêng tiếng Trung

Tra cứu danh từ riêng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

296 từ sẵn sàng
落马洲
Luò mǎ zhōu

Lok Ma Chau (địa danh ở Hồng Kông)

Danh từ riêng
màn

tên địa danh

Danh từ riêng
mào

tên địa danh cổ

Danh từ riêng
mèi

bình minh; tên địa danh

Danh từ riêng
méi

tên địa danh cổ

Danh từ riêng
mi

dùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita

Danh từ riêng
mie

phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)

Danh từ riêng
míng

tên địa danh

Danh từ riêng
明尼阿波利斯
Míng ní ā bō lì sī

Minneapolis, một địa danh ở Mỹ, nổi bật ở Minnesota

Danh từ riêng
慕名
mù míng

ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng

Danh từ riêng
nǎi

biến thể của 乃[nai3] (dùng làm họ, trong tên hoặc địa danh)

Danh từ riêng
nǎn

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
南海子
Nán Hǎi zi

Nanhaizi, tên được dùng để chỉ các địa danh khác nhau, bao gồm 草海[Cao3 hai3], 南苑[Nan2 yuan4] và vùng đất ngập nước Nanhaizi ở Baotou, Nội Mông Cổ

Danh từ riêng
南坪
Nán píng

Nanping, tên địa danh phổ biến; Xã Nanping ở quận Nan'an, Trùng Khánh

Danh từ riêng
南山
Nán shān

Nam Sơn hoặc Nam San, tên địa danh phổ biến; quận Nam Sơn của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Danh từ riêng
nǎo

đồi nhỏ; dùng trong địa danh

Danh từ riêng

tên địa danh

Danh từ riêng
鸟眼纹
niǎo yǎn wén

mắt chim (tên công ty phổ biến)

Danh từ riêng
纽卡斯尔
Niǔ kǎ sī ěr

Newcastle (tên địa danh)

Danh từ riêng
纽瓦克
Niǔ wǎ kè

Newark (tên địa danh)

Danh từ riêng

(văn học) lồng chim; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
诺基亚
Nuò jī yà

Nokia (tên công ty)

Danh từ riêng
帕兰卡
Pà lán kǎ

Palanka (một tên riêng)

Danh từ riêng

tên địa danh

Danh từ riêng

biến thể của 鋪|铺[pu4]; dùng trong tên địa danh

Danh từ riêng

tên địa danh

Danh từ riêng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng

(thảo dược); cầu xin; cầu nguyện; tên địa danh

Danh từ riêng

tên một con sông; tên địa danh

Danh từ riêng

(thảo mộc); tên địa danh

Danh từ riêng