Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑斑

bān bān

斑斑 là gì?

斑斑 [bān bān] có nghĩa là đầy vết bẩn hoặc đốm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑斑 trong tiếng Việt

đầy vết bẩn hoặc đốm

Cách đọc và ghi nhớ 斑斑

斑斑 được đọc là bān bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy vết bẩn hoặc đốm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan