Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴拿芬

bā ná fēn

巴拿芬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴拿芬 trong tiếng Việt

parafin; biến thể của 石蠟|石蜡[shi2 la4]

Tra từ liên quan