巴拿芬 bā ná fēn 巴拿芬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴拿芬 trong tiếng Việt parafin; biến thể của 石蠟|石蜡[shi2 la4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan