巴拿马巴拿馬 Bā ná mǎ 巴拿马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴拿马 trong tiếng Việt Panama 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan