Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴拿马巴拿馬

Bā ná mǎ

巴拿马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴拿马 trong tiếng Việt

Panama

Tra từ liên quan