Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
百万富翁
bǎi wàn fù wēng

triệu phú

Cụm từ
拜望
bài wàng

đến thăm để tỏ lòng tôn kính; đến thăm

Cụm từ
败亡
bài wáng

bị đánh bại và tan rã

Cụm từ
百万赫兹
bǎi wàn hè zī

megahertz (vật lý, điện tử)

Cụm từ
百万位
bǎi wàn wèi

hàng triệu trong hệ thập phân

Cụm từ
掰腕子
bāi wàn zi

vật tay

Cụm từ
败胃
bài wèi

mất khẩu vị

Cụm từ
百位
bǎi wèi

hàng trăm (hoặc cột) trong hệ thập phân

Cụm từ
百威
Bǎi wēi

Budweiser (bia)

Cụm từ
白尾地鸦
bái wěi dì yā

(loài chim ở Trung Quốc) jay đất Tân Cương (Podoces biddulphi)

Cụm từ
白尾海雕
bái wěi hǎi diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla)

Cụm từ
白尾蓝地鸲
bái wěi lán dì qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đá đuôi trắng (Myiomela leucura)

Cụm từ
白尾蓝仙鹟
bái wěi lán xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đuôi trắng (Cyornis concretus)

Cụm từ
白尾鹲
bái wěi méng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhiệt đới đuôi trắng (Phaethon lepturus)

Cụm từ
百威啤酒
Bǎi wēi pí jiǔ

bia Budweiser

Cụm từ
白尾梢虹雉
bái wěi shāo hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi trắng (Lophophorus sclateri)

Cụm từ
白尾䴓
bái wěi shī

(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây đuôi trắng (Sitta himalayensis)

Cụm từ
白尾鹞
bái wěi yào

(loài chim ở Trung Quốc) chim diều mốc (Circus cyaneus)

Cụm từ
白文
bái wén

phần văn bản của sách có chú giải; phiên bản không chú giải của sách; chữ khắc chìm (trên con dấu)

Cụm từ
百物
bǎi wù

vạn vật

Cụm từ
拜物教
bài wù jiào

đạo thờ vật

Cụm từ
白兀鹫
bái wù jiù

(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)

Cụm từ
白钨矿
bái wū kuàng

quặng scheelite

Cụm từ
摆乌龙
bǎi wū lóng

làm hỏng việc; phạm lỗi

Cụm từ
百无一失
bǎi wú yī shī

không có nguy cơ sai sót nào; không có rủi ro gì

Cụm từ
白皙
bái xī

(nước da hoặc làn da) trắng trẻo và sáng sủa

Cụm từ
白下
Bái xià

quận Baixia của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
摆线
bǎi xiàn

đường cycloid

Cụm từ
白线
bái xiàn

vạch trắng (kẻ đường)

Cụm từ
白苋
bái xiàn

rau dền trắng (Amaranthus albus); mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm

Cụm từ