Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百位

bǎi wèi

百位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百位 trong tiếng Việt

hàng trăm (hoặc cột) trong hệ thập phân

Tra từ liên quan