百威啤酒
bia Budweiser
bia Budweiser
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Budweiser (bia)
›百孔千疮bǎi kǒng qiān chuānghư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề
›百家bǎi jiānhiều trường phái tư tưởng; nhiều người hoặc hộ gia đình
›百姓bǎi xìngngười dân thường
›百家姓Bǎi jiā xìngSách Bách Gia Họ, sách vỡ lòng thời nhà Tống không rõ tác giả liệt kê 438 họ
›百团大战Bǎi tuán Dà zhànCuộc tấn công Bách đoàn từ tháng 8 đến tháng 12 năm 1940, một cuộc tấn công quy mô lớn chống Nhật Bản của…
›百家乐bǎi jiā lèbài cào (từ mượn)
›百合花饰bǎi hé huā shìhoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.