Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白线白線

bái xiàn

白线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白线 trong tiếng Việt

vạch trắng (kẻ đường)

Tra từ liên quan