百万赫兹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百万赫兹
megahertz (vật lý, điện tử)
Giản thể百万赫兹
Phồn thể百萬赫茲
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng