Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白眶鸦雀
bái kuàng yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt kính trắng (Sinosuthora conspicillata)

Cụm từ
摆阔
bǎi kuò

phô trương sự giàu có; xa hoa và lãng phí

Cụm từ
白蜡
bái là

sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
白镴
bái là

hợp kim thiếc; hàn thiếc

Cụm từ
白蜡虫
bái là chóng

con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
白兰地
bái lán dì

rượu brandy (từ mượn)

Cụm từ
白朗
Bái lǎng

huyện Bạch Lãng, Tiếng Tạng: Pa snam rdzong, ở địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Cụm từ
白兰瓜
bái lán guā

dưa honeydew

Cụm từ
白朗县
Bái lǎng xiàn

huyện Bạch Lãng, Tiếng Tạng: Pa snam rdzong, ở địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Cụm từ
百老汇
Bǎi lǎo huì

Broadway (thành phố New York)

Cụm từ
白蜡树
bái là shù

cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis), có vỏ, hoa và lá được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
百乐餐
bǎi lè cān

bữa ăn potluck

Cụm từ
败类
bài lèi

cặn bã của cộng đồng; suy đồi

Cụm từ
摆了一道
bǎi le yī dào

chơi xỏ; lừa gạt

Cụm từ
白痢
bái lì

kiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng

Cụm từ
百里
Bǎi lǐ

họ hai chữ [Bai3 li3]

Cụm từ
白脸
bái liǎn

mặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v

Cụm từ
白莲
bái lián

hoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教

Cụm từ
白蔹
bái liǎn

cây chè dây (Ampelopsis japonica, cây leo có rễ dùng trong Đông y)

Cụm từ
百炼成钢
bǎi liàn chéng gāng

được tôi luyện thành thép

Cụm từ
百炼钢
bǎi liàn gāng

thép chất lượng cao tôi luyện kỹ

Cụm từ
白莲教
Bái lián jiào

Hội Liên Hoa Trắng

Cụm từ
白脸鹭
bái liǎn lù

(loài chim ở Trung Quốc) diệc mặt trắng (Egretta novaehollandiae)

Cụm từ
白脸䴓
bái liǎn shī

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây của Przevalski (Sitta przewalskii)

Cụm từ
白磷
bái lín

phốt pho trắng

Cụm từ
白领
bái lǐng

lao động trí óc; nhân viên văn phòng

Cụm từ
百灵
bǎi líng

chim sơn ca (họ Alaudidae)

Cụm từ
白领八哥
bái lǐng bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)

Cụm từ
白翎岛
Bái líng Dǎo

Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc

Cụm từ
白领翡翠
bái lǐng fěi cuì

(loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)

Cụm từ