Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白鲸
bái jīng

cá voi trắng; cá voi beluga; Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 · Mai4 er3 wei2 er3]

Cụm từ
白颈长尾雉
bái jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Elliot (Syrmaticus ellioti)

Cụm từ
白颈鸫
bái jǐng dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét cổ trắng (Turdus albocinctus)

Cụm từ
白颈鹳
bái jǐng guàn

(loài chim ở Trung Quốc) cò cổ lông (Ciconia episcopus)

Cụm từ
白颈鸦
bái jǐng yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ cổ khoang (Corvus torquatus)

Cụm từ
白颈噪鹛
bái jǐng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu cười cổ trắng (Garrulax strepitans)

Cụm từ
白金汉宫
Bái jīn hàn Gōng

Cung điện Buckingham

Cụm từ
白金汉郡
Bái jīn hàn jùn

hạt Buckinghamshire (hạt của Anh)

Cụm từ
百金花
bǎi jīn huā

Centaurium pulchellum var. altaicum

Cụm từ
拜金主义
bài jīn zhǔ yì

chủ nghĩa sùng bái tiền bạc

Cụm từ
白𬶨豚
bái jì tún

cá heo sông Trung Quốc (Lipotes vexillifer)

Cụm từ
败局
bài jú

trận thua; trận chiến thua

Cụm từ
白卷
bái juàn

giấy thi trắng

Cụm từ
白军
Bái jūn

Bạch vệ hoặc Phong trào Bạch vệ, quân chống cộng chiến đấu chống lại Bolshevik trong Nội chiến Nga (1917-1922)

Cụm từ
白居易
Bái Jū yì

Bạch Cư Dị (772-846), nhà thơ thời nhà Đường

Cụm từ
柏举之战
Bǎi jǔ zhī Zhàn

Trận Bạch Cử (506 TCN), trong đó nước Ngô 吳|吴[Wu2] giành chiến thắng hủy diệt trước nước Sở 楚[Chu3]

Cụm từ
掰开
bāi kāi

tách ra; dùng tay cạy mở

Cụm từ
掰开揉碎
bāi kāi róu suì

nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng

Cụm từ
白开水
bái kāi shuǐ

nước đun sôi để nguội

Cụm từ
百科词典
bǎi kē cí diǎn

từ điển bách khoa

Cụm từ
柏克莱
Bǎi kè lái

Berkeley (tên); George Berkeley (1685-1753), Giám mục Cloyne, triết gia nổi tiếng người Anh; Berkeley, thành phố đại học trong khu vực vịnh San Francisco, California

Cụm từ
拜科努尔
Bài kē nǔ ěr

Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)

Cụm từ
拜科努尔航天发射基地
Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì

Sân bay vũ trụ Baikonur

Cụm từ
百科全书
bǎi kē quán shū

bách khoa toàn thư; lượng từ: 本[ben3],集[ji2]

Cụm từ
百科事典
bǎi kē shì diǎn

bách khoa toàn thư

Cụm từ
百孔千疮
bǎi kǒng qiān chuāng

hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề

Cụm từ
白口铁
bái kǒu tiě

gang trắng

Cụm từ
白眶斑翅鹛
bái kuàng bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mày trắng (Actinodura ramsayi)

Cụm từ
白眶雀鹛
bái kuàng què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim trả Nepal (Alcippe nipalensis)

Cụm từ
白眶鹟莺
bái kuàng wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe mắt trắng (Seicercus affinis)

Cụm từ