Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白喉扇尾鹟
bái hóu shàn wěi wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi quạt họng trắng (Rhipidura albicollis)

Cụm từ
白喉石䳭
bái hóu shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)

Cụm từ
白喉犀鸟
bái hóu xī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng nâu họng trắng (Anorrhinus austeni)

Cụm từ
白喉噪鹛
bái hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu họng trắng (Garrulax albogularis)

Cụm từ
白喉针尾雨燕
bái hóu zhēn wěi yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)

Cụm từ
白狐
bái hú

cáo Bắc Cực

Cụm từ
白鹄
bái hú

thiên nga (trắng)

Cụm từ
白话
bái huà

ngôn ngữ nói; thông tục

Cụm từ
白化病
bái huà bìng

bệnh bạch tạng

Cụm từ
白花花
bái huā huā

trắng sáng

Cụm từ
败坏
bài huài

hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu

Cụm từ
百花奖
Bǎi huā jiǎng

Giải thưởng Bách Hoa, giải thưởng điện ảnh được trao từ năm 1962

Cụm từ
摆晃
bǎi huàng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
白花蛇
bái huā shé

rắn chàm quạp mũi nhọn (agkistrodon acutus)

Cụm từ
白花蛇舌草
bái huā shé shé cǎo

Hedyotis diffusa

Cụm từ
白话诗
bái huà shī

thơ tự do bạch thoại

Cụm từ
白话文
bái huà wén

văn viết bạch thoại

Cụm từ
百花园
Bǎi huā yuán

Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪廟村|洪庙村[Hong2 miao4 cun1], Sơn Đông

Cụm từ
百花运动
Bǎi huā Yùn dòng

Phong trào Trăm Hoa (Trung Quốc, 1956-57), trong đó Mao kêu gọi dỡ bỏ việc cấm kỵ thảo luận sai lầm của ĐCSTQ

Cụm từ
白化症
bái huà zhèng

bệnh bạch tạng

Cụm từ
白虎观
Bái hǔ guàn

Điện Bạch Hổ, một điện trong cung thời nhà Hán nơi diễn ra cuộc Thảo luận Đức hạnh nổi tiếng tại Điện Bạch Hổ 白虎通德論|白虎通德论 dưới sự bảo trợ của Hán Chương Đế 漢章帝|汉章帝

Cụm từ
拜会
bài huì

(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm

Cụm từ
百汇
bǎi huì

parfait (từ mượn)

Cụm từ
白胡椒
bái hú jiāo

hạt tiêu trắng

Cụm từ
败火
bài huǒ

giảm viêm hoặc nhiệt bên trong

Cụm từ
白活
bái huó

phí hoài cuộc đời; không tận dụng được cuộc sống

Cụm từ
百货
bǎi huò

hàng hóa tổng hợp

Cụm từ
百货大楼
bǎi huò dà lóu

cửa hàng bách hóa

Cụm từ
百货店
bǎi huò diàn

cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa

Cụm từ
百货公司
bǎi huò gōng sī

cửa hàng bách hóa

Cụm từ