Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白活

bái huó

白活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白活 trong tiếng Việt

  1. phí hoài cuộc đời
  2. không tận dụng được cuộc sống
Tra từ liên quan