Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白化病

bái huà bìng

白化病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白化病 trong tiếng Việt

bệnh bạch tạng

Tra từ liên quan