百货店
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百货店
cửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa
Giản thể百货店
Phồn thể百貨店
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng