Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白骨顶白骨頂

bái gǔ dǐng

白骨顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白骨顶 trong tiếng Việt

chim sâm cầm

Tra từ liên quan