Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白骨

bái gǔ

白骨 là gì?

白骨 [bái gǔ] có nghĩa là xương của người chết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白骨 trong tiếng Việt

xương của người chết

Cách đọc và ghi nhớ 白骨

白骨 được đọc là bái gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương của người chết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan