Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百感交集

bǎi gǎn jiāo jí

百感交集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百感交集 trong tiếng Việt

mọi cảm xúc cùng lúc dâng trào trong lòng

Tra từ liên quan